xe tải Chiến Thắng

Ôtô Sát xi tải WAW SX

Tổng quan
Thông số kỹ thuật Ôtô Sát xi tải WAW SX

Nhà sản xuất (Manufacturer) : Công ty TNHH Ôtô Chiến Thắng
Loại xe (Vehicle type) : Ôtô Sát xi tải
Nhãn hiệu (Mark) WAW
Số loại (Model code) : SX
Khối lượng bản thân (Kerb mass) : 4.400 kg

Khối lượng chuyên chở cho phép tham gia giao thông

(Authorized pay load)

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông

(Authorized total mass)

: 15.600 kg
Số người cho phép chở (Seating capacity including driver) : 03 người
Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) - mm (Overall: length x width x height) : 8.300 x 2.340 x 2.550
Kích thước lòng thùng hàng
Công thức bánh xe (Drive configuration) : 4x2
Khoảng cách trục (Wheel space) : 4.700 mm
Vết bánh xe trước / sau : 1.840 / 1.760 mm
Cỡ lốp trước / sau (Tyre size front / rear) : 9.00 - 20 / 9.00 - 20
Động cơ (Engine model) : YNF40E1 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp)
Thể tích làm việc (Displacement) : 3.920 cm3
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm) : 125 kW / 2.600 vòng/phút
Loại nhiên liệu (Type of fuel) : Diesel
Hệ thống phanh
Phanh chính

: Tang trống / Tang trống khí nén

Phanh đỗ : Tác động lên bánh xe trục 2 - Tự hãm
Hệ thống lái : Trục vít - ê cu bi - Cơ khí có trợ lực thủy lực

Hình ảnh Ôtô Sát xi tải WAW SX

Ôtô Sát xi tải WAW SX

Ôtô Sát xi tải WAW SX

Ôtô Sát xi tải WAW SX

0345.965.009 Yêu cầu báo giá

Top

 0345.965.009